FINUFINU sang IDR:Chuyển đổi FINU (FINU) sang Rupiah Indonesia (IDR)

FINU/IDR: 1 FINU ≈ Rp1.14 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

FINU Thị trường hôm nay

FINU đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FINU chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1.14. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 FINU, tổng vốn hóa thị trường của FINU tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của FINU tính bằng IDR đã tăng Rp0.0153, biểu thị mức tăng +1.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FINU tính bằng IDR là Rp26.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp0.8906.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FINU sang IDR

Rp1.14+1.35%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FINU sang IDR là Rp1.14 IDR, với sự thay đổi +1.35% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FINU/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FINU/IDR trong ngày qua.

Giao dịch FINU

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FINU/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, FINU/-- Spot is $ and --, and FINU/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi FINU sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi FINU sang IDR

logo FINUSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1FINU
1.14IDR
2FINU
2.29IDR
3FINU
3.44IDR
4FINU
4.59IDR
5FINU
5.74IDR
6FINU
6.89IDR
7FINU
8.04IDR
8FINU
9.18IDR
9FINU
10.33IDR
10FINU
11.48IDR
100FINU
114.86IDR
500FINU
574.32IDR
1,000FINU
1,148.65IDR
5,000FINU
5,743.25IDR
10,000FINU
11,486.51IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang FINU

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo FINU
1IDR
0.8705FINU
2IDR
1.74FINU
3IDR
2.61FINU
4IDR
3.48FINU
5IDR
4.35FINU
6IDR
5.22FINU
7IDR
6.09FINU
8IDR
6.96FINU
9IDR
7.83FINU
10IDR
8.7FINU
1,000IDR
870.58FINU
5,000IDR
4,352.93FINU
10,000IDR
8,705.86FINU
50,000IDR
43,529.31FINU
100,000IDR
87,058.63FINU

Bảng chuyển đổi số tiền FINU sang IDR và IDR sang FINU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FINU sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 IDR sang FINU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1FINU phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FINU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FINU = $0 USD, 1 FINU = €0 EUR, 1 FINU = ₹0.01 INR, 1 FINU = Rp1.15 IDR, 1 FINU = $0 CAD, 1 FINU = £0 GBP, 1 FINU = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001789
logo BTCBTC
0.0000002787
logo ETHETH
0.000006958
logo USDTUSDT
0.03033
logo XRPXRP
0.01079
logo BNBBNB
0.00003535
logo SOLSOL
0.000151
logo USDCUSDC
0.03033
logo SMARTSMART
4.84
logo STETHSTETH
0.000006955
logo DOGEDOGE
0.1409
logo TRXTRX
0.08972
logo ADAADA
0.03703
logo LINKLINK
0.0013
logo WBTCWBTC
0.0000002784
logo USDEUSDE
0.03031

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi FINU (FINU) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng FINU của bạn

Nhập số lượng FINU của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FINU hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FINU.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FINU sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ FINU sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FINU sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FINU sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi FINU sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide